2026-2027越南鞋服行业市场现状、趋势及机遇洞察
摘要:
Là trung tâm sản xuất dệt may, quần áo và giày dép toàn cầu, Việt Nam dựa vào lợi thế từ các hiệp định thương mại tự do, cụm công nghiệp trưởng thành và hệ thống chuỗi cung ứng thương hiệu toàn cầu ổn định, liên tục giữ vững vị trí hàng đầu trong xuất khẩu giày dép và quần áo toàn cầu. Giai đoạn 2026-2027, ngành giày dép và quần áo Việt Nam đang trong chu kỳ chuyển đổi then chốt từ mô hình gia công chi phí thấp sang tự chủ chuỗi cung ứng, sản xuất thông minh số hóa, tuân thủ xanh và sản xuất giá trị gia tăng cao. Đối mặt với nhiều áp lực cấu trúc như điều chỉnh thuế quan thường xuyên của Hoa Kỳ, cạnh tranh gay gắt giữa các nước Đông Nam Á, chi phí lao động và nguyên liệu trong nước tiếp tục tăng, thiếu hụt liên kết chuỗi công nghiệp, toàn ngành thể hiện đặc điểm phát triển 'xuất khẩu duy trì độ bền, tái cấu trúc thị trường, nâng cao ngưỡng tuân thủ, dịch chuyển giá trị chuỗi từng bước lên cao'. Bài viết này tổng hợp dữ liệu mới nhất từ Bộ Công Thương Việt Nam, VITAS, LEFASO, báo cáo tài chính của các thương hiệu thể thao hàng đầu và truyền thông nước ngoài uy tín, hệ thống hóa quy mô thị trường ngành giày dép và quần áo Việt Nam, điểm đau chuỗi công nghiệp, hệ thống chính sách tuân thủ, xu hướng phát triển tương lai, đồng thời phân tích sâu các lĩnh vực cốt lõi, mô hình triển khai và điểm rủi ro chính của doanh nghiệp giày dép và quần áo Trung Quốc khi ra nước ngoài đến Việt Nam, đồng thời thu thập tài nguyên hai triển lãm chuyên ngành cốt lõi của Việt Nam năm 2026, cung cấp cơ sở tham khảo có thẩm quyền và đầy đủ cho việc bố trí tại Đông Nam Á, nâng cấp chuỗi cung ứng và kết nối thương mại của doanh nghiệp.
I. Tổng quan ngành giày dép và quần áo Việt Nam và quy mô thị trường
Việt Nam hiện là nước xuất khẩu giày dép lớn thứ hai thế giới, nước sản xuất giày dép lớn thứ ba, quy mô xuất khẩu dệt may và quần áo cũng đứng hàng đầu thế giới, là ngành công nghiệp trụ cột của nền kinh tế quốc dân Việt Nam và động lực tăng trưởng xuất khẩu cốt lõi. Hai ngành giày dép và quần áo tổng cộng thu hút hơn 4 triệu lao động, trong đó ngành sản xuất giày dép riêng thu hút khoảng 1,5 triệu lao động, có khoảng 3.000 doanh nghiệp sản xuất, năng lực sản xuất giày dép hàng năm đạt 1,3-1,4 tỷ đôi, cụm công nghiệp miền Bắc và miền Nam trưởng thành, lợi thế sản xuất quy mô lớn rõ rệt.
(I) Xuất khẩu giày dép: quy mô tăng trưởng ổn định, phân hóa cấu trúc chủng loại rõ rệt
Năm 2025, tổng kim ngạch xuất khẩu giày dép Việt Nam đạt 29 tỷ USD, tăng 5% so với cùng kỳ. Xuất khẩu ngành phụ thuộc cao vào doanh nghiệp nước ngoài, kim ngạch xuất khẩu của doanh nghiệp FDI đạt 22,82 tỷ USD, chiếm 80% tổng xuất khẩu toàn ngành, tăng 17% so với cùng kỳ, là lực lượng tuyệt đối chính trong xuất khẩu giày dép và quần áo Việt Nam, doanh nghiệp trong nước chủ yếu tập trung vào khâu gia công phụ trợ và gia công cấp thấp. Về cấu trúc thị trường, năm 2025 thị trường xuất khẩu giày dép cốt lõi của Việt Nam là Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản, Hàn Quốc, trong đó xuất khẩu sang Hoa Kỳ 11,01 tỷ USD, EU 6,88 tỷ USD, Nhật Bản 1,61 tỷ USD, Hàn Quốc 776 triệu USD, mức độ tập trung thị trường hải ngoại cao, rủi ro thị trường đơn lẻ nổi bật.
Bước sang năm 2026, ngành tiếp tục duy trì đà tăng trưởng nhưng cấu trúc nội bộ không ngừng phân hóa. Trong 8 tháng đầu năm 2026, tổng kim ngạch xuất khẩu da giày, túi xách của Việt Nam đạt 19,54 tỷ USD, tăng 2,43% so với cùng kỳ. Trong đó, xuất khẩu giày thành phẩm đạt 16,2 tỷ USD, chỉ tăng 0,74% so với cùng kỳ, tăng trưởng gia công giày dép truyền thống đang dần bão hòa; xuất khẩu các sản phẩm phụ trợ như túi xách, vali, ô dù đạt 3,34 tỷ USD, tăng 11,51% so với cùng kỳ, trở thành động lực cốt lõi thúc đẩy tăng trưởng của ngành. Riêng tháng 8/2026, xuất khẩu giày dép đạt 2,45 tỷ USD, giảm 9,26% so với tháng trước và tăng 2,72% so với cùng kỳ, chịu ảnh hưởng rõ rệt từ việc điều chỉnh đơn hàng mùa thấp điểm tại châu Âu, châu Mỹ và biến động logistics trong ngắn hạn.
(II) Cục diện khu vực xuất khẩu: Hai cực Mỹ - EU ngày càng cố định, khai thác thị trường FTA còn hạn chế
Hiện nay, xuất khẩu giày dép và may mặc của Việt Nam ngày càng phụ thuộc sâu sắc vào hai thị trường cốt lõi là Mỹ và EU. Trong 8 tháng đầu năm 2026, tổng kim ngạch xuất khẩu giày dép, túi xách của Việt Nam sang Mỹ vượt 8 tỷ USD, trong đó giày dép đạt 6,46 tỷ USD, túi xách đạt 1,55 tỷ USD; Mỹ từ lâu đã giữ vững vị trí thị trường xuất khẩu giày dép lớn nhất của Việt Nam. Kim ngạch xuất khẩu sang EU đạt gần 5 tỷ USD, tăng 3,62% so với cùng kỳ. Thị trường nội khối EU phân hóa rõ rệt, các thị trường ngách như Pháp, Luxembourg, Đan Mạch tăng trưởng cao, trong khi xuất khẩu sang các thị trường truyền thống, trưởng thành như Đức giảm nhẹ. Đồng thời, xuất khẩu sang thị trường khu vực Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc dựa trên các hiệp định thương mại tự do như RCEP, CPTPP, EVFTA tiếp tục suy giảm, lợi ích thuế quan từ FTA chưa được khai thác triệt để, vấn đề cơ cấu thị trường không cân đối, khả năng chống chịu rủi ro còn yếu ngày càng nổi cộm.
(III) Năng lực sản xuất của thương hiệu đầu ngành tập trung cao độ, vị thế chuỗi cung ứng toàn cầu của Việt Nam vững chắc
Việt Nam đã trở thành cơ sở sản xuất cốt lõi nhất của các thương hiệu thể thao toàn cầu, với độ gắn kết chuỗi cung ứng cực kỳ mạnh mẽ. Dữ liệu báo cáo thường niên chính thức của Nike năm tài chính 2026 (tháng 6 năm 2025 — tháng 5 năm 2026) cho thấy Việt Nam đóng góp 52% năng lực sản xuất giày dép và 34% năng lực sản xuất quần áo toàn cầu của Nike, tỷ trọng năng lực sản xuất giày dép vượt mức một nửa trong ba năm liên tiếp, tăng đều từ 44% lên 52% trong năm năm, vượt xa tỷ trọng 27% của Indonesia và 16% của Trung Quốc. Năng lực sản xuất giày dép của Adidas cũng lấy Việt Nam làm trung tâm, với tỷ trọng đạt 41%.
Đáng chú ý là từ năm 2025, thuế quan của Hoa Kỳ đối với Việt Nam đã trải qua nhiều vòng điều chỉnh, thuế suất từ 46%, 20%, 10% điều chỉnh xuống mức hiện tại 12,5%, danh nghĩa đánh thuế từ thuế quan đối ứng chuyển đổi thành rà soát tuân thủ chuỗi cung ứng, nhưng các thương hiệu đầu ngành vẫn chưa từng di dời năng lực sản xuất quy mô lớn. Nguyên nhân cốt lõi là: vòng thuế quan này bao phủ toàn bộ ngành sản xuất châu Á, không có khu vực thay thế chi phí thấp; Việt Nam đã hình thành chuỗi ngành công nghiệp hoàn chỉnh tích hợp nguyên liệu, phụ tùng, thành phẩm và dịch vụ kỹ thuật, chi phí di dời toàn bộ rất cao, chu kỳ rất dài; bố trí năng lực sản xuất ngành do các nhà máy gia công đầu ngành như Taekwang, Feng Tay, Pou Chen dẫn dắt, hệ thống chuỗi cung ứng gắn kết sâu sắc lâu dài không thể tái cấu trúc trong ngắn hạn. Chi phí thuế quan cuối cùng được thương hiệu, nhà máy và người tiêu dùng cuối cùng chia sẻ, các doanh nghiệp gia công Việt Nam yếu thế trong đàm phán giá lâu dài, giá xuất khẩu giày dép trong gần 20 năm chỉ tăng tích lũy 5%, tình trạng ngành "có lượng không có giá", lợi nhuận chịu áp lực tồn tại lâu dài. Đồng thời, các nhà máy gia công đầu ngành như Feng Tay đã bắt đầu bố trí phân tán năng lực sản xuất, đưa năng lực sản xuất mới vào Ấn Độ, Indonesia, xu hướng tồn kho Việt Nam ổn định, phân luồng tăng trưởng dần xuất hiện.
(Bốn) Xuất khẩu dệt may có độ bền vững nổi bật, mục tiêu tăng trưởng trung và dài hạn rõ ràng
Dệt may là trụ cột xuất khẩu lớn thứ hai của Việt Nam, độ bền vững tăng trưởng tổng thể mạnh mẽ. Trong 7 tháng đầu năm 2026, tổng kim ngạch xuất khẩu dệt may của Việt Nam đạt 27 tỷ USD, tăng 2,7% so với cùng kỳ năm trước; riêng tháng 7 xuất khẩu 4,67 tỷ USD, tăng 8,2% so với tháng trước và tăng 4,3% so với cùng kỳ năm trước, đạt mức tăng trưởng ngược chiều trong bối cảnh chi phí tăng và nhu cầu biến động. Hoa Kỳ là thị trường đơn lẻ lớn nhất của dệt may Việt Nam, chiếm 40,13% tỷ trọng xuất khẩu tổng thể, chính sách thương mại, quy tắc thuế quan và yêu cầu tuân thủ chuỗi cung ứng của Hoa Kỳ trực tiếp quyết định mức độ hưng thịnh tổng thể của ngành.
根据越南《至2030年纺织和制鞋业发展战略及2035年展望》,2021—2030年行业出口年均增速目标设定为6.8%—7%,2030年鞋服合计出口总额目标1080亿美元。2022年越南鞋服及手袋出口已创下710亿美元历史峰值,产业基础扎实,中长期增长空间充足。
(五)本土内需市场持续扩容,成为行业战略缓冲
越南近亿人口规模、年轻化人口结构、持续扩容的中产阶层,推动本土鞋服消费市场持续升级。消费理念从传统低价刚需,转向品质、原创设计、品牌调性、绿色可持续消费,消费者愿意为合规、环保、高品质产品支付溢价。目前本土鞋企占据国内中端皮鞋市场40%份额,高端市场由200余家国际品牌垄断;电商渠道成为核心增长引擎,部分品牌线上渠道增速可达30%—40%。酒店配套拖鞋、特色工艺鞋等细分内需品类需求旺盛,2026年同比增长7.5%—8%。本土市场已从单纯的出口缓冲市场,升级为品牌孵化、产品测试、对冲外贸波动的核心战略阵地。
二、越南鞋服产业链短板与结构性痛点
越南鞋服产业规模全球领先,但整体长期锁定在全球价值链中低端,核心优势集中在裁剪、缝制、后整理等成品组装环节,CMT、OEM代工模式占据绝对主导,产品研发、高端原料生产、品牌运营、终端零售等高附加值环节严重缺失。
Sự phụ thuộc cao vào nguyên liệu thô từ bên ngoài là điểm yếu cấu trúc lớn nhất của ngành. Hiện tại, tỷ lệ mua nguyên liệu trong nước của ngành da giày Việt Nam là 55%, tăng trưởng ổn định so với 40% của một thập kỷ trước, trong đó tỷ lệ nội địa hóa giày thể thao đạt 70%—80%, giày vải gần 100%, phụ liệu thông thường đã có hệ thống cung ứng trưởng thành. Tuy nhiên, nguồn cung nguyên liệu cốt lõi như vải chức năng cao cấp, vật liệu giày thân thiện môi trường, khuôn mẫu chính xác, keo dán cao cấp vẫn thiếu hụt nghiêm trọng. Trong tổng số 129 nhà sản xuất nguyên liệu trong nước, chỉ có 20 nhà sản xuất có khả năng sản xuất nguyên liệu cao cấp. Mức độ phụ thuộc nhập khẩu nguyên liệu của toàn ngành khoảng 60%, Trung Quốc là nhà cung cấp nguyên liệu lớn nhất cho Việt Nam, chiếm 35%, tiếp theo là Thái Lan 11%, Ý 10,3%. Việc nhập khẩu một lượng lớn nguyên liệu không chỉ đẩy chi phí sản xuất tăng cao, kéo dài chu kỳ giao hàng, mà còn khiến doanh nghiệp khó đáp ứng quy tắc xuất xứ của các hiệp định thương mại tự do, không thể tận dụng triệt để ưu đãi thuế quan từ EVFTA, CPTPP, khả năng chống chịu rủi ro của chuỗi cung ứng yếu. Để giải quyết điểm yếu của chuỗi ngành, VITAS, LEFASO liên tục thúc đẩy việc thành lập trung tâm giao dịch nguyên phụ liệu cấp quốc gia, thông qua tiêu chuẩn hóa, quy mô hóa nội địa hóa, hoàn thiện hệ thống chuỗi cung ứng và khả năng truy xuất nguồn gốc.
III. Hệ thống chính sách pháp luật và tuân thủ cốt lõi của ngành giai đoạn 2026-2027
Hiện tại, ngành da giày may mặc Việt Nam thể hiện đặc điểm phát triển hai chiều "hỗ trợ ngành toàn diện tăng cường, giám sát tuân thủ toàn diện thắt chặt", phía chính sách tiếp tục dẫn dắt nâng cấp ngành, phía tuân thủ toàn diện đối标 với tiêu chuẩn quốc tế Âu Mỹ.
(一)Chính sách hỗ trợ ngành: Tập trung bù đắp điểm yếu chuỗi cung ứng thượng nguồn
Theo Nghị định số 205/2025/NĐ-CP của Việt Nam, nhà nước xác định các ngành công nghiệp hỗ trợ thượng nguồn như kéo sợi, dệt, nhuộm, nguyên phụ liệu giày cao cấp, khuôn mẫu, vật liệu polymer là lĩnh vực được ưu tiên hỗ trợ. Các dự án hỗ trợ đủ điều kiện có thể được trợ cấp tài chính tối đa 70% cho nghiên cứu phát triển công nghệ, nâng cấp chất lượng, sản xuất thông minh, đào tạo nhân lực, với mục tiêu cốt lõi là nâng cao tỷ lệ nội địa hóa nguyên liệu, hoàn thiện chuỗi cung ứng toàn ngành. Đồng thời, các dự án hỗ trợ thượng nguồn, sản xuất xanh, giá trị gia tăng cao được hưởng ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp "bốn năm miễn, chín năm giảm một nửa"; doanh nghiệp chế xuất nhập khẩu nguyên phụ liệu sản xuất, thiết bị khuôn mẫu được miễn thuế quan và thuế giá trị gia tăng; doanh nghiệp đạt quy mô đầu tư, đóng góp việc làm có thể được giảm tiền thuê đất, thu hút toàn diện đầu tư chuỗi cung ứng thượng nguồn.
(二)Quy tắc xuất xứ FTA: Ranh giới tiếp cận cốt lõi của ngành
CPTPP, EVFTA là lợi thế cạnh tranh cốt lõi của ngành giày dép và may mặc Việt Nam, nhưng quy tắc xuất xứ có ngưỡng nghiêm ngặt, thực thi chặt chẽ. CPTPP áp dụng "quy tắc từ sợi trở đi", toàn bộ quy trình kéo sợi, dệt, may phải được thực hiện trong khu vực hiệp định mới được hưởng thuế quan bằng không; EVFTA yêu cầu công đoạn dệt vải, may được hoàn thành trong khu vực. Mô hình sản xuất chỉ lắp ráp thành phẩm đơn thuần, nhập khẩu toàn bộ vải không thể hưởng bất kỳ ưu đãi thuế quan nào. Hiện nay, giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) đang trong giai đoạn chuyển giao quyền hạn giữa các bộ ngành, thẩm định ngày càng nghiêm ngặt, thời gian cấp phép kéo dài, cùng với việc giám sát truy xuất nguồn gốc điện tử của Việt Nam được nâng cấp toàn diện, mặt hàng giày dép và may mặc đã trở thành đối tượng trọng điểm bị EU và Mỹ điều tra chống lẩn tránh, chống bán phá giá, năng lực tuân thủ quyết định trực tiếp tư cách đơn hàng và không gian lợi nhuận của doanh nghiệp.
(三)Tuân thủ lao động và áp lực tăng chi phí trở thành thường trực
Hệ thống pháp luật lao động Việt Nam ngày càng hoàn thiện, quản lý giờ làm việc, bồi thường sa thải, đóng bảo hiểm xã hội, quản lý công đoàn, giám sát lao động nước ngoài được siết chặt toàn diện, rủi ro tranh chấp lao động, đình công tại nhà máy trở thành thường trực. Đồng thời, lương cơ bản tăng liên tục qua các năm, dự kiến năm 2027 lương cơ bản của Việt Nam tăng 7,8%, cộng với chi phí năng lượng, logistics, đất đai tiếp tục leo thang, lợi thế lao động giá rẻ truyền thống của Việt Nam ngày càng suy yếu, mô hình gia công cấp thấp chỉ dựa vào lợi thế nhân công đã khó duy trì.
(四)Tuân thủ xanh và nhân quyền từ điểm cộng chuyển thành yêu cầu bắt buộc của đơn hàng
Năm 2026, Nghị định số 292 của Việt Nam chính thức có hiệu lực, kiểm soát chặt chẽ xuất nhập khẩu hàng hóa liên quan đến lao động cưỡng bức, kết nối toàn diện với quy tắc điều tra Mục 301 của Hoa Kỳ. Kiểm tra môi trường ngành nhuộm, da thuộc trở thành thường xuyên, kiểm soát nước thải, khí thải, phát thải carbon tiếp tục được nâng cấp. Hiện nay, các nhà mua hàng đầu EU và Mỹ đã triển khai toàn diện kiểm tra dấu chân carbon, ứng dụng vật liệu tái chế, quản lý truy xuất nguồn gốc toàn chuỗi, sản xuất xanh, minh bạch chuỗi cung ứng, tuân thủ nhân quyền đã trở thành điều kiện tiếp cận bắt buộc để nhận đơn hàng thương hiệu quốc tế.
(五)Chính sách thuế quan của Hoa Kỳ tồn tại bất định lâu dài
Hiện tại, các sản phẩm giày dép và quần áo của Việt Nam đang chịu mức thuế quan 12,5% theo Điều 301 của Hoa Kỳ, với tiêu chuẩn thuế suất, danh nghĩa đánh thuế và quy tắc xem xét liên tục được điều chỉnh linh hoạt. Doanh nghiệp phải thiết lập hồ sơ chuỗi cung ứng đầy đủ, tài liệu truy xuất nguồn gốc nguyên liệu và hệ thống hồ sơ sản xuất, thường xuyên đối phó với kiểm tra của Hải quan Hoa Kỳ, rủi ro tuân thủ thương mại tồn tại lâu dài.
IV. Xu hướng phát triển cốt lõi của ngành giày dép và quần áo Việt Nam giai đoạn 2026-2027
Kết hợp định hướng chính sách, thay đổi thị trường và cục diện chuỗi cung ứng toàn cầu, trong hai năm tới ngành giày dép và quần áo Việt Nam sẽ thể hiện năm xu hướng phát triển cốt lõi, với chuyển đổi công nghiệp, nâng cấp giá trị và nâng cao chất lượng tuân thủ trở thành trục chính.
Thứ nhất, chuỗi giá trị tiếp tục dịch chuyển lên cao, trọng tâm công nghiệp chuyển sang chuỗi cung ứng tự chủ và kiểm soát được. Không gian tăng trưởng của gia công CMT cấp thấp đã đạt đỉnh, Chính phủ Việt Nam và các hiệp hội ngành đang nỗ lực thúc đẩy sản xuất nội địa hóa vải, nguyên liệu giày cao cấp và phụ liệu, bù đắp điểm yếu của chuỗi cung ứng thượng nguồn, từng bước mở rộng từ "sản xuất lắp ráp" sang các khâu giá trị gia tăng cao như "nghiên cứu phát triển + vật liệu + sản xuất".
Thứ hai, logic cạnh tranh nâng cấp toàn diện, từ chiến tranh giá cả chuyển sang so găng năng lực tổng hợp. Khi ngành sản xuất Indonesia và Ấn Độ trỗi dậy, lợi thế chi phí của Việt Nam tiếp tục suy yếu, cạnh tranh ngành không còn giới hạn ở giá thấp mà tập trung vào năng lực sản xuất tổng hợp bao gồm sản xuất linh hoạt, tạo mẫu nhanh, đơn hàng nhỏ phản hồi nhanh, truy xuất nguồn gốc toàn chuỗi, tuân thủ carbon thấp và giao hàng ổn định; số hóa và thông minh hóa trở thành năng lực cạnh tranh cốt lõi.
Thứ ba, cơ cấu thị trường đa dạng hóa, xây dựng cục diện song tuần hoàn trong và ngoài nước. Để phòng ngừa rủi ro biến động thị trường Mỹ và châu Âu, ngành tăng tốc đa dạng hóa thị trường, ổn định đơn hàng tồn kho tại Mỹ và châu Âu đồng thời tích cực khai thác các thị trường xuất khẩu mới nổi như Trung Đông, Mỹ Latinh và ASEAN; đồng thời kích hoạt thị trường tiêu dùng trong nước, phân tán rủi ro thị trường đơn lẻ thông qua tuần hoàn hai chiều giữa ngoại thương và nội địa.
Thứ tư, phi tập trung hóa năng lực sản xuất toàn cầu, các nhà máy gia công đầu ngành có phương án dự phòng đa khu vực. Vị thế trung tâm sản xuất toàn cầu của Việt Nam ổn định trong ngắn hạn, nhưng các nhà máy gia công đầu ngành như Fengtai, Pou Chen đã bắt đầu bố trí đa khu vực, đưa năng lực sản xuất mới vào Ấn Độ và Indonesia, thông qua dự phòng năng lực sản xuất đa quốc gia để tránh rủi ro thuế quan, lao động và chính sách, xu hướng phi tập trung hóa chuỗi cung ứng ngày càng rõ nét.
Thứ năm, số hóa và xanh hóa phổ cập toàn diện. Cải tạo số hóa công nghiệp và xây dựng nhà máy thông minh tăng tốc triển khai, sản xuất xanh, vật liệu tuần hoàn và dây chuyền tiết kiệm năng lượng dần trở thành tiêu chuẩn ngành, sản xuất bền vững trở thành nền tảng cốt lõi cho phát triển lâu dài của doanh nghiệp.
V. Doanh nghiệp giày dép và quần áo Trung Quốc vươn ra Việt Nam: Cơ hội cốt lõi, mô hình triển khai và rủi ro
Trong bối cảnh tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, rào cản thương mại Trung-Mỹ tiếp tục tồn tại và nâng cấp công nghiệp Đông Nam Á tăng tốc, Việt Nam đã trở thành điểm tựa chiến lược cốt lõi để doanh nghiệp giày dép và quần áo Trung Quốc bố trí toàn cầu hóa, tránh rủi ro thương mại, mở rộng thị trường tăng trưởng và hoàn thiện hệ thống chuỗi cung ứng.
(I) Cơ hội vươn ra biển lớn cốt lõi
1. Đường đua phụ trợ thượng nguồn có tính xác định cao nhất, lợi ích chính sách cao nhất: Việt Nam thiếu hụt nghiêm trọng về vải cao cấp, vật liệu giày chức năng, khuôn mẫu, phụ liệu, máy móc thiết bị giày, phụ thuộc cao vào nhập khẩu từ Trung Quốc. Doanh nghiệp Trung Quốc đầu tư vào các dự án thượng nguồn như kéo sợi, dệt vải, nhuộm, vật liệu giày cao cấp, khuôn mẫu có thể hưởng trợ cấp tài chính chuyên biệt và ưu đãi thuế của Việt Nam, trực tiếp cung cấp cho các nhà máy thành phẩm vốn đầu tư nước ngoài như Nike, Adidas tại địa phương, thị trường ổn định, rủi ro kiểm soát được, đồng thời giúp toàn bộ chuỗi cung ứng đáp ứng quy tắc xuất xứ, đây là đường đua ra biển tối ưu nhất hiện nay.
2. Lợi thế thương mại tự do giúp né tránh rào cản thuế quan, đón nhận đơn hàng thương hiệu toàn cầu: Dựa vào ưu thế thuế quan bằng 0 của CPTPP và EVFTA, doanh nghiệp Trung Quốc bố trí sản xuất ODM/OEM hợp pháp tại Việt Nam, có thể né tránh hiệu quả thuế quan cao của Mỹ, đón nhận đơn hàng từ các thương hiệu thể thao và thời trang nhanh toàn cầu, thực hiện bố trí đa dạng hóa năng lực sản xuất.
3. Nhu cầu nội địa nâng cấp, thương hiệu quốc triều có không gian tăng trưởng rộng lớn: Việt Nam có tỷ lệ dân số trẻ cao, nâng cấp tiêu dùng rõ rệt, sản phẩm giày dép và quần áo phong cách quốc triều, giá cả hợp lý tầm trung được chấp nhận rất cao. Doanh nghiệp Trung Quốc có thể thử nghiệm qua thương mại điện tử với tài sản nhẹ, từng bước mở rộng kênh offline, thâm nhập thị trường tiêu dùng tăng trưởng ASEAN.
4. Chuỗi cung ứng bổ trợ cao độ, lợi thế hợp tác nổi bật: Doanh nghiệp Trung Quốc tích lũy sâu dày trong lĩnh vực vật liệu, công nghệ, thiết bị, nghiên cứu phát triển, kiểm soát chất lượng, bổ trợ cao độ với hệ thống sản xuất Việt Nam, có thể nhanh chóng hòa nhập vào mạng lưới chuỗi cung ứng toàn cầu Đông Nam Á.
(II) Năm mô hình triển khai chủ lưu
1. Xây dựng nhà máy thành phẩm OEM/ODM tài sản nặng: Phù hợp với doanh nghiệp sản xuất lớn, chọn địa điểm tại các khu công nghiệp trưởng thành ở Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, kết nối với khách hàng lớn là thương hiệu đầu ngành, phù hợp bố trí năng lực sản xuất quy mô lớn, cần kiểm soát trọng điểm rủi ro lao động, môi trường, tuân thủ xuất xứ.
2. Đầu tư nhà máy phụ trợ thượng nguồn (khuyến nghị ưu tiên): Bố trí các ngành phụ trợ cốt lõi như vải, vật liệu giày, phụ liệu, khuôn mẫu, chính sách ưu đãi dồi dào, khách hàng ổn định, rủi ro thấp hơn, bổ sung chính xác điểm yếu chuỗi công nghiệp Việt Nam.
3. Thương mại tài sản nhẹ + gia công ủy thác tại địa phương: Không cần tự xây nhà máy, dựa vào nhà máy gia công trưởng thành tại địa phương, xuất khẩu thiết kế, nguyên liệu và hệ thống kiểm soát chất lượng, linh hoạt phù hợp với thương nhân thương mại nhỏ và vừa, thương hiệu nhỏ và vừa, đầu tư thấp, điều chỉnh linh hoạt.
4. Thương hiệu DTC thâm nhập thị trường nội địa: Sử dụng kênh thương mại điện tử Shopee, Lazada, TikTok Shop để thử nghiệm thị trường trước, sau khi tích lũy dữ liệu người dùng từng bước mở rộng nhà phân phối và cửa hàng offline, thâm nhập thị trường tiêu dùng bản địa Việt Nam.
5. Liên doanh hợp tác bản địa hóa: Kết hợp với doanh nghiệp bản địa Việt Nam hoặc nhà máy gia công đầu ngành Đài Loan, Hàn Quốc tại Việt Nam, nhờ nguồn lực địa phương xử lý các vấn đề đất đai, lao động, công đoàn, kết nối chính phủ, giảm mạnh khoảng cách thông tin và rủi ro kinh doanh khi ra nước ngoài.
(III) Cảnh báo rủi ro cốt lõi khi ra nước ngoài
Doanh nghiệp Trung Quốc ra nước ngoài đến Việt Nam cần phòng ngừa trọng điểm năm rủi ro: Một là rủi ro tuân thủ lao động, hoạt động công đoàn, tranh chấp lao động, giám sát bảo hiểm xã hội ngày càng nghiêm ngặt; hai là rủi ro tuân thủ xuất xứ, quy hoạch chuỗi cung ứng không đúng sẽ trực tiếp mất lợi thế thuế quan, kích hoạt điều tra chống lẩn tránh của Âu Mỹ; ba là rủi ro chi phí tăng, giá nhân công, đất đai, năng lượng tiếp tục tăng ép giảm lợi nhuận; bốn là rủi ro chính sách thương mại, thuế quan Mỹ và quy tắc kiểm tra chuỗi cung ứng thay đổi linh hoạt; năm là rủi ro cạnh tranh thị trường, thương hiệu quốc tế độc quyền thị trường cao cấp, hàng giả bản địa gây rối trật tự kinh doanh.
Sáu, nền tảng kết nối thương mại ngành cốt lõi của Việt Nam năm 2026 (triển lãm lớn cùng thời điểm)
Nhằm giúp các doanh nghiệp vươn ra biển lớn kết nối hiệu quả với các nhà máy thượng nguồn và hạ nguồn, nhà mua hàng thương hiệu và nguồn lực chuỗi cung ứng tại Việt Nam, từ ngày 14 tháng 10 đến ngày 17 tháng 10 năm 2026, hai triển lãm hàng đầu ngành được UFI chứng nhận của Việt Nam sẽ được tổ chức cùng thời điểm tại Trung tâm Hội chợ và Triển lãm Sài Gòn (SECC) thành phố Hồ Chí Minh, thời gian mở cửa triển lãm là 9:00—17:00 mỗi ngày, ngày cuối cùng đóng cửa lúc 15:00, khán giả dưới 16 tuổi bị cấm vào, khán giả ngành có thể đăng ký trước qua kênh chính thức để nhận mã QR vào cửa.
(Một) VTG Triển lãm Công nghiệp Dệt may Quốc tế Việt Nam: Tập trung vào nâng cấp sản xuất thông minh dệt may
VTG展会深耕东南亚市场近20年,是UFI认证旗舰级纺织服装全产业链展会,聚焦Textile 4.0至5.0全链条软硬件解决方案,精准适配当下纺织行业小单快反、柔性生产、数字化升级的核心需求。展会核心展品涵盖高速智能针织设备、数字化纺纱织造机械、非织造布生产设备、3D智能量体成衣系统、工厂智能ERP管理系统等前沿设备与技术。展会直击东南亚纺织行业人工短缺、成本攀升、效率偏低的行业痛点,为全球品牌、头部代工厂提供智能化、数字化柔性生产解决方案,完美匹配2026年鞋服行业轻量化、个性化、快迭代的产品发展趋势,是纺织设备、面料企业开拓越南市场的核心商贸平台。
(II) Triển lãm quốc tế VFM về máy móc và nguyên phụ liệu ngành giày Việt Nam: Thúc đẩy chuyển đổi sản xuất giày xanh
Triển lãm VFM có phạm vi ảnh hưởng chính xác tới hơn 70% nhà máy giày nội địa Việt Nam, kết nối sâu rộng với hệ thống gia công của các ông lớn ngành giày toàn cầu như Nike, Adidas, là nền tảng thương mại chuyên ngành về thiết bị sản xuất giày và nguyên phụ liệu giày có ảnh hưởng nhất Đông Nam Á. Triển lãm tập trung vào công nghệ sản xuất giày xanh, carbon thấp, thông minh và hiệu quả, trưng bày các sản phẩm và công nghệ cốt lõi như thiết bị tạo bọt vật lý siêu tới hạn toàn bộ, thiết bị cắt xếp thông minh bằng thị giác AI, dây chuyền tạo hình giày tự động hoàn toàn, vật liệu đế giày siêu nhẹ thân thiện môi trường, keo dán giày gốc nước không độc hại. Tại triển lãm, quy trình sản xuất giày thông minh, xanh hóa toàn bộ được trình diễn thực tế, cung cấp cho các nhà máy gia công xuyên quốc gia, doanh nghiệp sản xuất giày đang bố trí tại Việt Nam giải pháp sản xuất trọn gói giúp giảm chi phí, tăng hiệu quả, tuân thủ môi trường, đáp ứng chính xác nhu cầu sản xuất giày đế mỏng chân trần năm 2026 và yêu cầu tuân thủ môi trường toàn cầu, hỗ trợ ngành sản xuất giày hoàn thành chuyển đổi xanh và nâng cấp năng lực sản xuất.
VII. Tổng kết ngành và triển vọng
Giai đoạn 2026—2027 là bước ngoặt quan trọng cho việc chuyển đổi nâng cấp và tái cấu trúc ngành da giày may mặc Việt Nam. Nhờ vào cụm công nghiệp trưởng thành, ưu đãi thuế quan từ các hiệp định thương mại tự do, hệ thống hợp tác thương hiệu toàn cầu ổn định, sức chống chịu xuất khẩu của ngành da giày may mặc Việt Nam tiếp tục được khẳng định, vị thế trung tâm sản xuất cốt lõi toàn cầu khó có thể bị thay thế trong ngắn hạn. Tuy nhiên, đồng thời, những mâu thuẫn cấu trúc tồn tại lâu dài của ngành như mô hình gia công giá trị gia tăng thấp, phụ thuộc cao vào nguyên liệu thô bên ngoài, cơ cấu thị trường xuất khẩu đơn nhất, chi phí tổng hợp tiếp tục tăng, áp lực tuân thủ quốc tế leo thang ngày càng rõ rệt, việc nâng cấp toàn diện ngành là cấp bách.
Năng lực cạnh tranh cốt lõi của ngành da giày may mặc Việt Nam trong tương lai sẽ hoàn toàn từ bỏ lợi thế nhân công chi phí thấp truyền thống, chuyển sang lợi thế cạnh tranh tổng hợp bao gồm chuỗi cung ứng tự chủ kiểm soát, sản xuất tuân thủ xanh, sản xuất linh hoạt số hóa, đổi mới sản phẩm gia tăng giá trị. Đối với doanh nghiệp da giày may mặc Trung Quốc, Việt Nam không còn là điểm chuyển giao năng lực sản xuất chi phí thấp đơn thuần, mà là trụ cột chiến lược cốt lõi cho bố cục toàn cầu hóa, tránh rào cản thương mại, hoàn thiện chuỗi cung ứng Đông Nam Á, khai thác thị trường tiêu dùng tăng trưởng ASEAN. Đầu tư vào ngành công nghiệp phụ trợ thượng nguồn, sản xuất cao cấp ODM/OEM tuân thủ, vận hành thương hiệu bản địa hóa sẽ trở thành con đường tăng trưởng cốt lõi cho doanh nghiệp Trung Quốc khi ra biển Việt Nam. Doanh nghiệp có thể dựa vào hai triển lãm hàng đầu ngành VTG, VFM để hoàn thành hiệu quả việc kết nối nguồn lực thượng nguồn và hạ nguồn, phát triển khách hàng và triển khai công nghệ, nắm bắt cơ hội chuyển đổi của ngành da giày may mặc Việt Nam.
Nguồn dữ liệu: Bộ Công Thương Việt Nam, Hiệp hội Dệt may Việt Nam VITAS, Hiệp hội Da giày Việt Nam LEFASO, báo cáo tài chính chính thức của Nike, Thông tấn xã Việt Nam, các tổ chức nghiên cứu ngành uy tín Đông Nam Á (thống kê mới nhất tháng 9 năm 2026)